Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123 Last update 28.10.2026 10:06:29, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Pairings/ResultsRound 3
| Bo. | No. | White | Club/City | Pts. | Result | Pts. | Black | Club/City | No. |
| 1 | 2 | Đặng Duy Kiên | 1/3 | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô Nhật Minh Cường | 3/1 | 31 |
| 2 | 6 | Đinh Tuấn An | 3/4 | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Hoàng Bách | 2/11 | 38 |
| 3 | 7 | Đỗ Phúc Duy | 3/13 | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Tấn Khang | 3/7 | 47 |
| 4 | 12 | Hoàng Khang | 2/12 | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Phú Vĩnh Tường | 2/7 | 55 |
| 5 | 67 | Trần Ngọc Duy | 2/4 | 2 | ½ - ½ | 2 | Huỳnh Đức Minh | 3/1 | 15 |
| 6 | 20 | Lê Nguyên Khôi 2/12 | 2/12 | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Anh Khôi | 3/6 | 59 |
| 7 | 22 | Lê Quang Đăng | 3/2 | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Thanh Bình | 2/4 | 70 |
| 8 | 71 | Tưởng Trần Phúc An | 3/4 | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê Viết Duy Kiên | 3/3 | 27 |
| 9 | 30 | Mai Bảo Khang | 3/12 | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ Phúc Thịnh | 2/11 | 77 |
| 10 | 41 | Nguyễn Minh Phú | 1/3 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Hồ Tấn Hiếu | 3/11 | 11 |
| 11 | 51 | Nguyễn Trung Quân | 1/4 | 1½ | 0 - 1 | 1 | Đào Xuân Hiếu | 3/3 | 5 |
| 12 | 36 | Nguyễn Duy Vũ | 2/1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Cao Văn Duệ | 3/5 | 1 |
| 13 | 4 | Đặng Văn Minh | 3/5 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Hoàng Bách | 1/2 | 37 |
| 14 | 9 | Đoàn Phúc Khang | 2/3 | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn Hoàng Gia Khánh | 2/3 | 39 |
| 15 | 10 | Hà Duy Khôi | 1/7 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Khôi Nguyên | 2/6 | 40 |
| 16 | 42 | Nguyễn Phạm Kiến Trung | 3/12 | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng Phan Bảo Phú | 2/10 | 13 |
| 17 | 14 | Hứa Nguyên Thịnh | 2/8 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Tiến Đạt | 1/8 | 50 |
| 18 | 43 | Nguyễn Phúc An | 3/2 | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê Hữu Thiên Phúc | 3/7 | 17 |
| 19 | 18 | Lê Minh Huy | 1/11 | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Đình Gia Hưng | 3/8 | 54 |
| 20 | 57 | Phạm Thái Minh Gia | 1/7 | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê Nguyên Khôi 2/14 | 2/14 | 21 |
| 21 | 58 | Phan Sĩ Nguyên | 1/10 | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê Thái Sơn | 2/13 | 23 |
| 22 | 26 | Lê Văn Nhật Minh | 2/6 | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần Hoàng Quân | 2/2 | 62 |
| 23 | 28 | Lương Gia Hưng | 1/6 | 1 | 1 - 0 | 1 | Vĩ Gia Khải | 2/9 | 72 |
| 24 | 61 | Trần Gia Minh | 1/2 | 1 | 0 - 1 | 1 | Lương Hồng Phúc | 1/11 | 29 |
| 25 | 63 | Trần Kiến Quốc | 3/6 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Đình Phong | 2/5 | 33 |
| 26 | 34 | Nguyễn Đông Quân | 1/12 | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Lưu Minh Khôi | 2/7 | 66 |
| 27 | 76 | Võ Lê Nguyên Khang | 3/11 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Đức Khải | 2/2 | 35 |
| 28 | 32 | Ngô Tuấn Khang | 2/1 | ½ | 0 - 1 | ½ | Đặng Thế An | 2/5 | 3 |
| 29 | 8 | Đỗ Quốc Đạt | 1/5 | ½ | 0 - 1 | ½ | Trần Ngọc Quang | 3/9 | 68 |
| 30 | 60 | Trần Bá Trung | 1/4 | ½ | 0 - 1 | ½ | Lê Ngọc Gia Minh | 1/1 | 19 |
| 31 | 52 | Nguyễn Viết Bảo Quân | 1/10 | ½ | 0 - 1 | ½ | Lê Tuấn Kiệt | 3/10 | 25 |
| 32 | 16 | Lâm Quang Khải | 2/13 | 0 | ½ - ½ | ½ | Nguyễn Quang Khải | 3/8 | 46 |
| 33 | 56 | Phạm Quang Khải | 1/8 | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê Trần Gia Huy | 2/14 | 24 |
| 34 | 44 | Nguyễn Quang Anh Khoa | 3/13 | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Lê Hoàng Phúc | 3/9 | 64 |
| 35 | 45 | Nguyễn Quang Anh Khôi | 1/12 | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Lê Khôi Nguyên | 2/8 | 65 |
| 36 | 48 | Nguyễn Tấn Viết Thắng | 1/9 | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Nguyễn Minh Khôi | 1/1 | 69 |
| 37 | 49 | Nguyễn Thành Phát | 1/6 | 0 | 0 - 1 | 0 | Võ Công Quốc Thịnh | 3/10 | 73 |
| 38 | 53 | Ông Quang Thuận | 1/9 | 0 | 1 - 0 | 0 | Võ Gia Khải | 2/9 | 74 |
| 39 | 75 | Võ Huỳnh Thiên Phú | 1/5 | 0 | 1 | | bye | |
|
|
|
|