Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


ukáž detaily turnaja
 

Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123

Posledná aktualizácia 28.10.2026 10:06:29, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Search for player Hladaj

Poradie po 4 kole

Por.č.MenoKlubBody TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
17Đỗ Phúc Duy3/13400422
271Tưởng Trần Phúc An3/4400422
330Mai Bảo Khang3/12400422
455Phạm Phú Vĩnh Tường2/7400411
567Trần Ngọc Duy2/43,500322
615Huỳnh Đức Minh3/13,500321
72Đặng Duy Kiên1/3300321
870Trần Thanh Bình2/4300322
922Lê Quang Đăng3/2300322
1066Trần Lưu Minh Khôi2/7300322
1131Ngô Nhật Minh Cường3/1300321
1243Nguyễn Phúc An3/2300321
1338Nguyễn Hoàng Bách2/11300311
1459Trần Anh Khôi3/6300311
1527Lê Viết Duy Kiên3/3300321
1647Nguyễn Tấn Khang3/7300321
1737Nguyễn Hoàng Bách1/2300322
1829Lương Hồng Phúc1/11300321
1940Nguyễn Khôi Nguyên2/6300321
2028Lương Gia Hưng1/6300322
211Cao Văn Duệ3/5300321
2263Trần Kiến Quốc3/6300321
2311Hồ Tấn Hiếu3/112,500222
2468Trần Ngọc Quang3/92,500221
2539Nguyễn Hoàng Gia Khánh2/32,500221
2651Nguyễn Trung Quân1/42,500221
2741Nguyễn Minh Phú1/32,500222
286Đinh Tuấn An3/4200221
2912Hoàng Khang2/12200221
3014Hứa Nguyên Thịnh2/8200220
3177Võ Phúc Thịnh2/11200210
325Đào Xuân Hiếu3/3200221
3357Phạm Thái Minh Gia1/7200220
344Đặng Văn Minh3/5200221
3520Lê Nguyên Khôi 2/122/12200221
3617Lê Hữu Thiên Phúc3/7200220
3726Lê Văn Nhật Minh2/6200220
3833Nguyễn Đình Phong2/5200220
3976Võ Lê Nguyên Khang3/11200220
4035Nguyễn Đức Khải2/2200232
4154Phạm Đình Gia Hưng3/8200222
4236Nguyễn Duy Vũ2/1200221
4373Võ Công Quốc Thịnh3/10200221
4421Lê Nguyên Khôi 2/142/14200220
4542Nguyễn Phạm Kiến Trung3/12200220
4650Nguyễn Tiến Đạt1/8200220
4723Lê Thái Sơn2/13200221
4862Trần Hoàng Quân2/2200221
493Đặng Thế An2/51,500121
509Đoàn Phúc Khang2/31,500120
5165Trần Lê Khôi Nguyên2/81,500121
5232Ngô Tuấn Khang2/11,500121
5325Lê Tuấn Kiệt3/101,500121
5464Trần Lê Hoàng Phúc3/91,500121
5518Lê Minh Huy1/111,500120
5619Lê Ngọc Gia Minh1/11,500121
5734Nguyễn Đông Quân1/121,500121
5816Lâm Quang Khải2/131,500121
5972Vĩ Gia Khải2/9100121
6010Hà Duy Khôi1/7100120
6161Trần Gia Minh1/2100120
6253Ông Quang Thuận1/9100120
6345Nguyễn Quang Anh Khôi1/12100121
6469Trần Nguyễn Minh Khôi1/1100121
6513Hoàng Phan Bảo Phú2/10100120
6675Võ Huỳnh Thiên Phú1/5100120
678Đỗ Quốc Đạt1/5100020
6858Phan Sĩ Nguyên1/10100120
6946Nguyễn Quang Khải3/8100030
7044Nguyễn Quang Anh Khoa3/13100120
7156Phạm Quang Khải1/8100120
7252Nguyễn Viết Bảo Quân1/10100020
7374Võ Gia Khải2/9100120
7460Trần Bá Trung1/40,500020
7549Nguyễn Thành Phát1/6000020
7624Lê Trần Gia Huy2/14000020
7748Nguyễn Tấn Viết Thắng1/9000020

poznámka:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)