Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123

Ostatnia aktualizacja strony28.10.2026 10:06:29, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Search for player Szukanie

Stan po 2 rundzie

M-sceSNrNazwiskoKlub/miastoPkt TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
177Võ Phúc Thịnh2/11200200
22Đặng Duy Kiên1/3200211
36Đinh Tuấn An3/4200211
47Đỗ Phúc Duy3/13200211
512Hoàng Khang2/12200211
615Huỳnh Đức Minh3/1200211
720Lê Nguyên Khôi 2/122/12200211
822Lê Quang Đăng3/2200211
927Lê Viết Duy Kiên3/3200211
1030Mai Bảo Khang3/12200211
1131Ngô Nhật Minh Cường3/1200211
1267Trần Ngọc Duy2/4200211
1370Trần Thanh Bình2/4200211
1471Tưởng Trần Phúc An3/4200211
1538Nguyễn Hoàng Bách2/11200200
1647Nguyễn Tấn Khang3/7200200
1755Phạm Phú Vĩnh Tường2/7200200
1859Trần Anh Khôi3/6200200
1911Hồ Tấn Hiếu3/111,500111
2051Nguyễn Trung Quân1/41,500110
2141Nguyễn Minh Phú1/31,500111
2235Nguyễn Đức Khải2/2100111
2337Nguyễn Hoàng Bách1/2100111
2454Phạm Đình Gia Hưng3/8100111
2562Trần Hoàng Quân2/2100111
2666Trần Lưu Minh Khôi2/7100111
2772Vĩ Gia Khải2/9100111
284Đặng Văn Minh3/5100110
299Đoàn Phúc Khang2/3100110
3010Hà Duy Khôi1/7100110
3114Hứa Nguyên Thịnh2/8100110
3217Lê Hữu Thiên Phúc3/7100110
3318Lê Minh Huy1/11100110
3421Lê Nguyên Khôi 2/142/14100110
3526Lê Văn Nhật Minh2/6100110
3629Lương Hồng Phúc1/11100110
3733Nguyễn Đình Phong2/5100110
3836Nguyễn Duy Vũ2/1100110
3940Nguyễn Khôi Nguyên2/6100110
4043Nguyễn Phúc An3/2100110
4150Nguyễn Tiến Đạt1/8100110
4257Phạm Thái Minh Gia1/7100110
4358Phan Sĩ Nguyên1/10100110
4461Trần Gia Minh1/2100110
4563Trần Kiến Quốc3/6100110
4676Võ Lê Nguyên Khang3/11100110
4739Nguyễn Hoàng Gia Khánh2/3100100
4813Hoàng Phan Bảo Phú2/10100110
4928Lương Gia Hưng1/6100111
5034Nguyễn Đông Quân1/12100111
511Cao Văn Duệ3/5100110
525Đào Xuân Hiếu3/3100110
5323Lê Thái Sơn2/13100110
5442Nguyễn Phạm Kiến Trung3/12100110
5560Trần Bá Trung1/40,500020
563Đặng Thế An2/50,500010
5732Ngô Tuấn Khang2/10,500010
5868Trần Ngọc Quang3/90,500010
5946Nguyễn Quang Khải3/80,500010
6052Nguyễn Viết Bảo Quân1/100,500020
618Đỗ Quốc Đạt1/50,500010
6219Lê Ngọc Gia Minh1/10,500010
6325Lê Tuấn Kiệt3/100,500010
6444Nguyễn Quang Anh Khoa3/13000020
6545Nguyễn Quang Anh Khôi1/12000010
6653Ông Quang Thuận1/9000010
6765Trần Lê Khôi Nguyên2/8000010
6869Trần Nguyễn Minh Khôi1/1000010
6949Nguyễn Thành Phát1/6000010
7048Nguyễn Tấn Viết Thắng1/9000020
7156Phạm Quang Khải1/8000020
7216Lâm Quang Khải2/13000010
7324Lê Trần Gia Huy2/14000010
7464Trần Lê Hoàng Phúc3/9000010
7573Võ Công Quốc Thịnh3/10000010
7674Võ Gia Khải2/9000010
7775Võ Huỳnh Thiên Phú1/5000010

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (DE)
TB 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)