Giải Cờ Vua Trường TH Huỳnh Ngọc Huệ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Nam 123

Seinast dagført22.10.2026 03:34:48, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

KappingarnevndNam 123, Nữ 123
Nam 45, Nữ 45
Parameter-val Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Telvara-paringarUmf.1/7 , ikki parað
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes
Search for player Leita

Byrjanarlisti

Nr.NavnFelag/Býur
1Cao Văn Duệ3/5
2Đặng Duy Kiên1/3
3Đặng Thế An2/5
4Đặng Văn Minh3/5
5Đào Xuân Hiếu3/3
6Đinh Tuấn An3/4
7Đỗ Phúc Duy3/13
8Đỗ Quốc Đạt1/5
9Đoàn Phúc Khang2/3
10Hà Duy Khôi1/7
11Hồ Tấn Hiếu3/11
12Hoàng Khang2/12
13Hoàng Minh Khang2/13
14Hoàng Phan Bảo Phú2/10
15Hứa Nguyên Thịnh2/8
16Huỳnh Đức Minh3/1
17Lê Hữu Thiên Phúc3/7
18Lê Minh Huy1/11
19Lê Ngọc Gia Minh1/1
20Lê Nguyên Khôi 2/122/12
21Lê Nguyên Khôi 2/142/14
22Lê Quang Đăng3/2
23Lê Thái Sơn2/13
24Lê Trần Gia Huy2/14
25Lê Tuấn Kiệt3/10
26Lê Văn Nhật Minh2/6
27Lê Viết Duy Kiên3/3
28Lương Gia Hưng1/6
29Lương Hồng Phúc1/11
30Mai Bảo Khang3/12
31Ngô Nhật Minh Cường3/1
32Ngô Tuấn Khang2/1
33Nguyễn Đình Phong2/5
34Nguyễn Đông Quân1/12
35Nguyễn Đức Khải2/2
36Nguyễn Duy Vũ2/1
37Nguyễn Hoàng Bách1/2
38Nguyễn Hoàng Bách2/11
39Nguyễn Hoàng Gia Khánh2/3
40Nguyễn Khôi Nguyên2/6
41Nguyễn Minh Phú1/3
42Nguyễn Phạm Kiến Trung3/12
43Nguyễn Phúc An3/2
44Nguyễn Quang Anh Khoa3/13
45Nguyễn Quang Anh Khôi1/12
46Nguyễn Quang Khải3/8
47Nguyễn Tấn Khang3/7
48Nguyễn Tấn Viết Thắng1/9
49Nguyễn Thành Phát1/6
50Nguyễn Thanh Tiến2/13
51Nguyễn Tiến Đạt1/8
52Nguyễn Trung Quân1/4
53Nguyễn Viết Bảo Quân1/10
54Ông Quang Thuận1/9
55Phạm Đình Gia Hưng3/8
56Phạm Phú Vĩnh Tường2/7
57Phạm Quang Khải1/8
58Phạm Thái Minh Gia1/7
59Phan Sĩ Nguyên1/10
60Trần Anh Khôi3/6
61Trần Bá Trung1/4
62Trần Gia Minh1/2
63Trần Hoàng Quân2/2
64Trần Kiến Quốc3/6
65Trần Lê Hoàng Phúc3/9
66Trần Lê Khôi Nguyên2/8
67Trần Lưu Minh Khôi2/7
68Trần Ngọc Duy2/4
69Trần Ngọc Quang3/9
70Trần Nguyễn Minh Khôi1/1
71Trần Thanh Bình2/4
72Tưởng Trần Phúc An3/4
73Vĩ Gia Khải2/9
74Võ Công Quốc Thịnh3/10
75Võ Gia Khải2/9
76Võ Huỳnh Thiên Phú1/5
77Võ Lê Nguyên Khang3/11
78Võ Phúc Thịnh2/11