GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NAM U8Ostatnia aktualizacja strony24.10.2026 10:19:16, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
| Wybranie turnieju | Nam U6,7, Nữ G 6,7, u8, Nữ G8, U9,10, Nữ G9,10 |
| wybranie parametrów | Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Tabela końcowa po 5 rundach, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , Nieskojarzony |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
Alphabetical list all groups
| Nr | | Nazwisko | FideID | Rg | Fed | Klub/miasto | Nazwisko |
| 1 | | Đặng Bảo Ngân, | | 0 | VIE | Lớp 2.6 | Nữ G 6,7 |
| 2 | | Đặng Minh Huy, | | 0 | VIE | Lớp 5.6 | U9,10 |
| 3 | | Đặng Ngọc Ngân Tâm, | | 0 | VIE | Lớp 2.1 | Nữ G 6,7 |
| 4 | | Đỗ Xuân Hoàng, | | 0 | VIE | LỚP 5.3 | U9,10 |
| 5 | | Đoàn Gia Hưng, | | 0 | VIE | Lớp 5.5 | U9,10 |
| 6 | | Dương Gia Hân, | | 0 | VIE | Lớp 4.3 | Nữ G9,10 |
| 7 | | Dương Khả Hân, | | 0 | VIE | Lớp 3.2 | Nữ G8 |
| 8 | | Hồ Văn Đăng Khoa, | | 0 | VIE | Lớp 2.7 | Nam U6,7 |
| 9 | | Hồ Võ Thiên Ân, | | 0 | VIE | Lớp 4.7 | Nữ G9,10 |
| 10 | | Huỳnh Băng Sao, | | 0 | VIE | Lớp 3.9 | Nữ G8 |
| 11 | | Huỳnh Văn Hiển Long, | | 0 | VIE | Lớp 4.3 | U9,10 |
| 12 | | Huỳnh văn Xô, | | 0 | VIE | Lớp 3.9 | u8 |
| 13 | | Lâm Băng Châu, | | 0 | VIE | Lớp 1.7 | Nữ G 6,7 |
| 14 | | Lê Hà Lam, | | 0 | VIE | Lớp 5.2 | Nữ G9,10 |
| 15 | | Lê Hồ Duy Bách, | | 0 | VIE | Lớp 2.6 | Nam U6,7 |
| 16 | | Lê Huỳnh Anh Thi, | | 0 | VIE | Lớp 2.7 | Nữ G 6,7 |
| 17 | | Lê Ngọc Bảo Hân, | | 0 | VIE | Lớp 2.8 | Nữ G 6,7 |
| 18 | | Lê Nguyễn Châu Giang, | | 0 | VIE | Lớp 5.8 | Nữ G9,10 |
| 19 | | Lê Nguyễn Phúc Hưng, | | 0 | VIE | Lớp 1.1 | Nam U6,7 |
| 20 | | Lê Phước Dân, | | 0 | VIE | lớp 1.6 | Nam U6,7 |
| 21 | | Lê trung Hiếu, | | 0 | VIE | Lớp 5.7 | U9,10 |
| 22 | | Lê Vũ Phương Uyên, | | 0 | VIE | Lớp 1.1 | Nữ G 6,7 |
| 23 | | Mai Nguyễn Thiên Hưng, | | 0 | VIE | Lớp 3.4 | u8 |
| 24 | | Nguyễn An Nhiên, | | 0 | VIE | Lớp 1.4 | Nữ G 6,7 |
| 25 | | Nguyễn Bảo Hân, | | 0 | VIE | Lớp 2.3 | Nữ G 6,7 |
| 26 | | Nguyễn Công Anh, | | 0 | VIE | Lớp 3.8 | u8 |
| 27 | | Nguyễn Đức Quang, | | 0 | VIE | Lớp 1.8 | Nam U6,7 |
| 28 | | Nguyễn Duy Ân, | | 0 | VIE | Lớp 5.1 | U9,10 |
| 29 | | Nguyễn Hồ Hoài An, | | 0 | VIE | Lớp 1.2 | Nữ G 6,7 |
| 30 | | Nguyễn Hoàng Yến, | | 0 | VIE | Lớp 2.5 | Nữ G 6,7 |
| 31 | | Nguyễn Hữu Khánh, | | 0 | VIE | Lớp 4.2 | U9,10 |
| 32 | | Nguyễn Huy Hoàng, | | 0 | VIE | Lớp 1.3 | Nam U6,7 |
| 33 | | Nguyễn Khánh Ngọc, | | 0 | VIE | Lớp 4.4 | Nữ G9,10 |
| 34 | | Nguyễn Lan Ngọc, | | 0 | VIE | Lớp 2.2 | Nữ G 6,7 |
| 35 | | Nguyễn Lê Tiến phúc, | | 0 | VIE | Lớp 4.4 | U9,10 |
| 36 | | Nguyễn Lê Tú Linh, | | 0 | VIE | Lớp 3.6 | Nữ G8 |
| 37 | | Nguyễn Minh Khang, | | 0 | VIE | Lớp 4.7 | U9,10 |
| 38 | | Nguyễn Ngọc Duy, | | 0 | VIE | Lớp 3.5 | u8 |
| 39 | | Nguyễn Ngọc Phương, | | 0 | VIE | Lớp 3.5 | Nữ G8 |
| 40 | | Nguyễn Ngọc Phương Anh, | | 0 | VIE | Lớp 1.6 | Nữ G 6,7 |
| 41 | | Nguyễn Phạm Hoài An, | | 0 | VIE | Lớp 4.8 | Nữ G9,10 |
| 42 | | Nguyễn Phan An Nhiên, | | 0 | VIE | Lớp 4.5 | Nữ G9,10 |
| 43 | | Nguyễn Phan Anh Thư, | | 0 | VIE | Lớp 4.2 | Nữ G9,10 |
| 44 | | Nguyễn Thị Kim Anh, | | 0 | VIE | Lớp 5.1 | Nữ G9,10 |
| 45 | | Nguyễn Tiến Duẫn, | | 0 | VIE | lớp 3.3 | u8 |
| 46 | | Nguyễn Tiến Duật, | | 0 | VIE | Lớp 5.2 | U9,10 |
| 47 | | Nguyễn Trọng Khôi, | | 0 | VIE | Lớp 2.2 | Nam U6,7 |
| 48 | | Nguyễn Trúc Ngân, | | 0 | VIE | Lớp 1.5 | Nữ G 6,7 |
| 49 | | Nguyễn Tuệ Nhi, | | 0 | VIE | Lớp 5.6 | Nữ G9,10 |
| 50 | | Nguyễn Văn Thạnh, | | 0 | VIE | Lớp 5.4 | U9,10 |
| 51 | | Nguyễn Vũ Hưng, | | 0 | VIE | Lớp 1.4 | Nam U6,7 |
| 52 | | PHAN ĐĂNG PHƯỚC THỊNH, | | 0 | VIE | Lớp 4.6 | U9,10 |
| 53 | | Phan Đức An, | | 0 | VIE | Lớp 2.3 | Nam U6,7 |
| 54 | | Phan Lâm Hoàng Sa, | | 0 | VIE | Lớp 2.4 | Nam U6,7 |
| 55 | | Phan Quang Khải, | | 0 | VIE | Lớp 4.1 | U9,10 |
| 56 | | Phan Tiểu Vy, | | 0 | VIE | Lớp 3.3 | Nữ G8 |
| 57 | | Phan Trọng Khang, | | 0 | VIE | Lớp 3.7 | u8 |
| 58 | | Trần Đức Tuấn, | | 0 | VIE | Lớp 3.6 | u8 |
| 59 | | Trần duy khải, | | 0 | VIE | Lớp 1.5 | Nam U6,7 |
| 60 | | Trần Gia Hân, | | 0 | VIE | Lớp 3.7 | Nữ G8 |
| 61 | | Trần Nhã Linh, | | 0 | VIE | Lớp 4.1 | Nữ G9,10 |
| 62 | | Trần Tấn Khang, | | 0 | VIE | Lớp 1.2 | Nam U6,7 |
| 63 | | TRỊNH HOÀNG PHƯƠNG THY, | | 0 | VIE | Lớp 3.4 | Nữ G8 |
| 64 | | Trịnh Thiên Phúc, | | 0 | VIE | Lớp 3.1 | u8 |
| 65 | | Trương Lê Bảo Phúc, | | 0 | VIE | Lớp 2.5 | Nam U6,7 |
| 66 | | Trương Lê Khả Hân, | | 0 | VIE | Lớp 5.3 | Nữ G9,10 |
| 67 | | Văn Võ Công Toàn, | | 0 | VIE | Lớp 2.1 | Nam U6,7 |
| 68 | | Võ Đoàn Ái Như, | | 0 | VIE | Lớp 1.8 | Nữ G 6,7 |
| 69 | | Võ Đoàn Gia Huy, | | 0 | VIE | Lớp 4.8 | U9,10 |
| 70 | | Võ Hà Phương, | | 0 | VIE | Lớp 3.8 | Nữ G8 |
| 71 | | Võ Hoà Trúc, | | 0 | VIE | Lớp 3.1 | Nữ G8 |
| 72 | | Võ Minh Khang, | | 0 | VIE | Lớp 3.2 | u8 |
| 73 | | Võ Ngọc Minh Thư, | | 0 | VIE | Lớp 5.4 | Nữ G9,10 |
| 74 | | Võ Nguyễn yến Nhi, | | 0 | VIE | Lớp 2.4 | Nữ G 6,7 |
| 75 | | VÕ THỊ NGỌC ÁNH, | | 0 | VIE | Lớp 4.6 | Nữ G9,10 |
| 76 | | Võ Thị Như Ngọc, | | 0 | VIE | Lớp 5.5 | Nữ G9,10 |
| 77 | | Võ Thị Phương Uyên, | | 0 | VIE | Lớp 5.7 | Nữ G9,10 |
| 78 | | Võ Trà Khả Ngân, | | 0 | VIE | Lớp 1.3 | Nữ G 6,7 |
| 79 | | Võ Văn Minh Đạt, | | 0 | VIE | Lớp 4.5 | U9,10 |
| 80 | | Võ Văn Minh Khôi, | | 0 | VIE | Lớp 1.7 | Nam U6,7 |
| 81 | | Võ Văn Tâm Sinh, | | 0 | VIE | Lớp 2.8 | Nam U6,7 |
| 82 | | Võ Văn Xuân Trường, | | 0 | VIE | Lớp 5.8 | U9,10 |
|
|
|
|