Juegos Deportivos Nacionales de Colegios de Bachilleres 2026 Equipos FemenilCập nhật ngày: 29.10.2026 00:21:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bringas Chess
| Giải/ Nội dung | Equipos Varonil, Equipos Femenil, Blitz Varonil, Blitz Femenil |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Chihuahua | 5w3½ | 7b4 | 3w2½ | 4b4 | 8 | 14 | 0 |
| 2 | San Luis Potosi | 4w2 | 3b2 | 7w3 | 5b2½ | 6 | 9,5 | 0 |
| 3 | Querétaro | 6b3 | 2w2 | 1b1½ | --2 | 5 | 8,5 | 0 |
| 4 | Puebla | 2b2 | 6w4 | 5b2 | 1w0 | 4 | 8 | 0 |
| 5 | Durango | 1b½ | --2 | 4w2 | 2w1½ | 3 | 6 | 0 |
| 6 | Estado de México | 3w1 | 4b0 | --2 | 7w2 | 3 | 5 | 1 |
| 7 | Tamaulipas | --2 | 1w0 | 2b1 | 6b2 | 3 | 5 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|