Rondas 1 e 2 jogam-se no
Pavilhão Multiusos de Odivelas
Alameda do Porto Pinheiro
2675-668 Odivelas


Regulamento disponível em "Download Files"

Taça da AX Lisboa 2026/2027

Ban Tổ chứcAssociação de Xadrez de Lisboa
Liên đoànPortugal ( POR )
Trưởng Ban Tổ chứcDireção da AX Lisboa
Tổng trọng tàiCarlos Ferreira (Id.1922262)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min. + 30 seg./mov.
Địa điểmVários (a inidicar ronda a ronda no campo GoogleMaps)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/31 đến 2027/07/04
Rating trung bình / Average age1676 / 35
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 22:46:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 58)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulamento Taça da AXL 2026-27.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ESTRELAS S. JOÃO DE BRITO A0000000
2CLUBE ATLÉTICO E CULTURAL A0000000
3A.XAT - MONTEMOR O NOVO A0000000
4ADRC MATA DE BENFICA A0000000
5GX ALEKHINE A0000000
6ACADEMIA DO LUMIAR A0000000
7CLUBE ATLÉTICO E CULTURAL B0000000
8AXPORTUGAL A0000000
9SPORTING CLUBE PORTUGAL A0000000
10GX ALEKHINE B0000000
11CLUBE EDP - LISBOA A0000000
12AMADORA XADREZ A0000000
13CX SINTRA A0000000
14CA CAMPO DE OURIQUE A0000000
15CA ARROIOS A0000000
16AR TELHEIRAS A0000000
17ACADEMIA DO LUMIAR B0000000
18ADRC MATA DE BENFICA B0000000
19GX ALEKHINE C0000000
20GX ALEKHINE D0000000
21ADRC MATA DE BENFICA C0000000
22ACADÉMICO TORRES VEDRAS A0000000
23GX SAO MARCOS A0000000
24ESTRELAS S. JOÃO DE BRITO B0000000
25CA CAMPO DE OURIQUE B0000000
26GC ODIVELAS A0000000
27ACADEMIA DO LUMIAR C0000000
28GX ALEKHINE E0000000
29ADR O RELÂMPAGO A0000000
30AXPORTUGAL B0000000
31AXPORTUGAL C0000000
32CA ARROIOS B0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)