Шахматный клуб Рокировка rokirovka.club

Пешечный бой для 1 групп в клубе Рокировка в Солнцево 25 октября 2026

Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:29:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐ12345678Điểm HS1  HS2  HS3 
1Патрин, Николай Яковлевич0RUS*½1111116,50196
2Капитонов, Дмитрий Сергеевич0RUS½*11½0115015,54
3Айриян, Артем Ашотович0RUS00*1½1114,5010,254
4Андросов, Алексей Александрович0RUS000*11114084
5Акопян, Диана0RUS0½½0*½113,5082
6Стражков, Елисей Денисович0RUS0100½*102,507,752
7Манвелян, Филипп Виленович0RUS000000*11111
8Яковлева, Эвелина Геннадьевна0RUS0000010*102,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)