ΣΗΜΕΡΙΝΟ ΑΠΟΛΥΤΟ 100Ε ΙΣΟΒΑΘΜΙΑ=60% μοιράζεται τηλ.επικοινωνίας 2105052191/ 6946851196
Speed Chess Rapid 23-10-2026 by ASOP DIAS έναρξη 18h00 ΠΑΡΑΒΟΛΟ : 10 ΕΥΡΩCập nhật ngày: 23.10.2026 19:44:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | CM | Papaioannou, Dimitrios | 25865137 | GRE | 2354 |
| 2 | | Vassis, Anastasios | 25849000 | GRE | 2263 |
| 3 | | Koulouris, Evangelos | 25838156 | GRE | 2157 |
| 4 | | Tsamtsouris, Efthymios | 25889095 | GRE | 2125 |
| 5 | | Panopoulos, Ioannis | 4249968 | GRE | 2016 |
| 6 | | Katsiampas, Efthymios | 25820869 | GRE | 1870 |
| 7 | | Pavlis, Antonios | 4214137 | GRE | 1759 |
| 8 | | Lioumis, Petros | 25806238 | GRE | 1739 |
| 9 | | Kountouris, Konstantinos | 42186226 | GRE | 1533 |
| 10 | | Stefanopoulos, Nikolaos | | GRE | 0 |
|
|
|
|