58. Südtiroler Mannschaftsmeisterschaft 2026/27- Gebietsliga C-Ost Cập nhật ngày: 24.10.2026 17:01:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: StegerA
| Giải/ Nội dung | LL A, LL B, GL West, GL Ost, GL Süd |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Brixen/Milland II | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | SK Ehrenburg | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Wipptal Chessclub Arci II | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | SSV Bruneck II | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | SK Ridnaun | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | SSV Bruneck | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | SC Gröden III | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Deutschnofen/Alpengourmet II | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|