I IRT Blitz 3x3 Chess Cartagena 2026

Ban Tổ chứcTorre Maestra Chess Club
Liên đoànColombia ( COL )
Trưởng Ban Tổ chứcF.M. Jesus Marcial Torres Cueto
Tổng trọng tàiIA Soto Consuegra, Juan Carlos 4405005
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 min + 2 seg increm x jugada
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID507476
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age1701 / 22
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 23:53:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungIRT Rapido, IRT Blitz, Festival U8, Festival U10, Festival U12
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiBOL, COL, FRA, VEN
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSố ĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
13
Los Tres Cerditos752012152102
22
Comfenalco 576011215096
34
TM Alpha7412914066
411
Turbayork7412913,5055
56
Mate Check7412913169
61
Ejercito de Freezer7412913161
77
Inmortal Poison7412911,5059
815
UDC7403812048
98
Baranoa7403811058
105
Guardians of The King7322811055
1118
Comfenalco 17403810038
1213
TM Reapers7313710052
1317
Comfenalco 27313710036
1410
Club Chess Travel7223611041
1522
TM Warriors7304610,5028
169
TM Venom7304610026
1716
Unisucre 1730469,5022
1821
Soy Talento Los Mejores713359,5022
1914
Club Cristhian Acosta721458,5021
20
Comfenalco 3721458,5021
2124
Unisucre 2712447,5016
2219
Club Chess Travel 2720547014
2312
Rey Dorado 1720546,5012
2423
Comfenalco 4710624,5016

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)