I IRT Rapido 3x3 Chess Cartagena 2026

Ban Tổ chứcTorre Maestra Chess Club
Liên đoànColombia ( COL )
Trưởng Ban Tổ chứcF.M. Jesus Marcial Torres Cueto
Tổng trọng tàiIA Soto Consuegra, Juan Carlos 4405005
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 min + 5 seg increm x jugada
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age1681 / 22
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 20:58:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungIRT Rapido, IRT Blitz, Festival U8, Festival U10, Festival U12
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiCOL, FRA, SUC, VEN
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSố ĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
14
Los Tres Cerditos76011217,5090
22
TM Alpha75111115,5095
31
Ejercito de Freezer75021015064
45
Mate Check75021014062
53
Comfenalco 574211013076
611
Turbayor7412913,5053
78
Inmortal Poison7412912,5070
89
TM Venom7412911,5076
912
TM Reapers7403810,5060
1010
Club Chess Travel7313712037
116
Guardians of The King7313711,5047
127
Ajedrez Baranoa7313711049
1323
Comfenalco 3731379,5037
1415
Unisucre1731377,5027
1520
TM Warriors7304611022
1614
UDC7304610,5030
1718
Soy Talento Los Mejores730467024
1816
Club Cristhian Acosta730467020
1924
Unisucre 2721458,5027
2017
Club Chess Travel 2720548,5012
2122
Comfenalco 4720546010
2219
Comfenalco 271153707
2313
Rey Dorado 1711535,5011
2421
Comfenalco 1710626,506

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)