Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4
Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7
Tổng kết

Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 1,2,3

OrganizatorTrường TH & THCS Hòa Cường
FederacjaWietnam ( VIE )
Dyrektor turniejuNA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
Arbiter głównyNA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
Bedenkzeit (Blitz)Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10
MiastoTrường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng
Number of rounds7
Tournament typeSystem szwajcarski
Rating calculation -
Data od2026/10/21 Data do 2026/11/01
Elo Ø turnieju1000
Program kojarzącySwiss-Manager Heinz Herzog, Plik turniejowy Swiss-Manager

Ostatnia aktualizacja strony21.10.2026 20:42:48, Creator/Last Upload: Tài Năng Trẻ Đà Nẵng

Wybranie turniejuKhối TH : Nam lớp 1,2,3, Nữ lớp 1,2,3, Nam lớp 4,5, Nữ lớp 4,5
Khối THCS : Nam lớp 6,7, Nữ lớp 6,7, Nam lớp 8,9, Nữ lớp 8,9
wybranie parametrów Nie pokazywać danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyLCU, LIC, THD
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Lista startowa

NrNazwiskoFedKlub/miasto
1Bùi Nguyễn Gia AnLIC3/2
2Cao Bảo HânLCU1/7a
3Đặng An NhiênLIC2/2
4Đặng Hoài An NhiênLCU3/9a
5Đặng Ngọc AnhLCU2/8a
6Đặng Phan Minh PhươngLCU2/7a
7Đoàn Ngọc Cát TiênLCU1/7a
8Dương Ngọc Bảo ChâuLCU2/3a
9Hồ Lê Phương TrinhLCU2/2a
10Huỳnh Thục MiênLCU1/4a
11Lê Gia HânLCU3/2a
12Lê Linh ĐanLIC1/2
13Lê Minh ThưLCU3/3a
14Lê Nguyễn Khánh AnLIC1/3
15Lục Hoàng Minh AnhLCU1/2a
16Mai Lê NhưLCU2/3a
17Ngô Quỳnh ChiLCU3/3a
18Nguyễn An NguyênLIC1/2
19Nguyễn Gia HânLCU3/1a
20Nguyễn Hoàng Ái MinhLIC1/1
21Nguyễn Hồng NgọcLCU2/6a
22Nguyễn Khánh HươngLCU3/8a
23Nguyễn Khánh NhiLIC3/2
24Nguyễn Lê Linh ĐanLCU2/8a
25Nguyễn Ngọ Bảo AnLCU1/4a
26Nguyễn Ngọc An NhiênLCU2/6a
27Nguyễn Ngọc HânLCU3/9a
28Nguyễn Ngọc KhánhLCU3/2a
29Nguyễn Ngọc Minh AnhLIC1/1
30Nguyễn Ngọc Song ThưLCU2/4a
31Nguyễn Ngọc Uyên NhiLCU1/3a
32Nguyễn Thảo NhiLCU2/4a
33Nguyễn Trần An NhiênLCU2/1a
34Nguyễn Tú UyênLCU3/6a
35Nguyễn Võ Châu GiangLIC2/2
36Nguyễn Võ Thùy AnhLCU2/7a
37Nguyễn Vũ Minh ThưLIC2/1
38Phạm Phương ThảoLCU2/2a
39Phan Gia HânLCU1/2a
40Phan Ngọc HânLIC1/3
41Phan Ngọc Trúc NhãLCU3/7a
42Tạ Lê Phương KimLCU1/3a
43Trần Gia HânLCU3/8a
44Trần Hoàng Bảo ChâuLCU1/6a
45Trần Huyền MyLCU1/1a
46Trần Ngọc Như ÝLCU3/7a
47Trần Nguyễn Huyền VyLIC3/1
48Trần Nguyễn Quỳnh AnhLCU2/9a
49Trương Lê Nhã TiênLCU2/1a
50Vũ Hoàng Tuệ LâmLCU1/5a
51Vũ Nhật VyLCU1/6a