Реєстрація закрита!"Вінницька зима-2026" з нормою КМС 2-6 грудня Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:52:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolay Bodnar
| Liên kết | Детальна інформація, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Вчителі (RtgØ:1642 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Дмитренко, Петро Кмс | 1964 | ВІН | 14125633 | 10 |
| 2 | | Трегубов, Олександр Кмс | 1918 | ВІН | 14163152 | 10 |
| 3 | | Скакун, Катерина Кмс | 2170 | ВІН | 14168286 | 0 |
| 4 | | Кузнєцов, Павло Кмс | 2145 | ВІН | 14198614 | 0 |
| 5 | | Дрозда, Олександр | 2047 | ВІН | 529008166 | 0 |
| 6 | | Залужний, Владислав Кмс | 2178 | ВІН | 34145613 | 0 |
| 2. Учні (RtgØ:1832 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Ván cờ |
| 1 | | Малахова, Амелія | 1535 | ЗАК | 529013747 | 0 |
| 2 | AIM | Євсєєв, Ярослав | 2040 | ЧРК | 34166459 | 0 |
| 3 | | Нечаєв, Матвій | 2042 | ВОЛ | 34119396 | 0 |
| 4 | | Тугай, Микита | 1969 | ХАР | 34163816 | 0 |
| 5 | | Гуров, Даніїл | 2097 | ХАР | 34191470 | 0 |
| 6 | | Ковальчук, Тетяна | 1878 | ВІН | 14169703 | 0 |
| 7 | | Любецький, Андрій | 1883 | ВІН | 34176586 | 0 |
| 8 | | Пачесюк, Артем | 0 | ВІН | | 0 |
| 9 | | Усатенко, Ксеня | 1791 | ЛЬВ | 34190970 | 0 |
| 10 | | Кочкін, Ігор | 2087 | ВІН | 34176055 | 0 |
|
|
|
|