Mokyklų žaidynių Biržų šaškių varžybos Cập nhật ngày: 22.10.2026 11:55:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Paliulionis Raimondas (LTU)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | "Aušros" pagr. m-kla | * | 2 | 4 | 3 | 6 | 6 |
| 2 | "Saulės" gimnazija | 2 | * | 3 | 3 | 5 | 6 |
| 3 | "Atžalyno" pagr. m-kla | 0 | 1 | * | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
|
|
|
|