Kreismeisterschaft 2026 Jugend U12 HAS/h Cập nhật ngày: 24.10.2026 17:27:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326859
| Giải/ Nội dung | U16-18, U14, U12, U8-10 |
| Liên kết | Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Leja, Luis | 34699813 | GER | 1512 | SK Schweinfurt 2000 e.V. |
| 2 | | Tan, Henry | 34696725 | GER | 1489 | TurnG Schweinfurt 1848 |
| 3 | | Trif, Luca | 533064440 | GER | 1431 | SK 1933 Bad Neustadt |
| 4 | | Kalinina, Emiliia | 533064920 | GER | 1304 | SC 1957 Bad Königshofen e.V. |
| 5 | | Sterzinger, Nils | 533077614 | GER | 1198 | SC 1947 Bergrheinfeld |
| 6 | | Fast, Alice | | | 1141 | SK Schweinfurt 2000 e.V. |
| 7 | | Anders, Leon | | | 0 | FC Frankonia Thulba 1924 e.V. |
| 8 | | Blanchard, Karim | | | 0 | |
| 9 | | Burdack, Finn | | | 0 | FC Frankonia Thulba 1924 e.V. |
| 10 | | Drenkard, Leonard | | | 0 | SC 1947 Bergrheinfeld |
| 11 | | Fink, Elias Hannes | | | 0 | SK 1933 Bad Neustadt |
| 12 | | Frank, Alfred | | | 0 | SC Maßbach 1951 |
| 13 | | Gahramanzade, Nazrin | | | 0 | SK Schweinfurt 2000 e.V. |
| 14 | | Kiesel, Justus | | | 0 | FC Frankonia Thulba 1924 e.V. |
| 15 | | Schroll, Jakob | | | 0 | |
| 16 | | Schuhmann, Joah | | | 0 | SC Maßbach 1951 |
| 17 | | Sigle, Milana | 533074488 | GER | 0 | SK 1933 Bad Neustadt |
| 18 | | Wiens, Anna | | | 0 | |
|
|
|
|