Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Kreismeisterschaft 2026 Jugend U12 HAS/h

Cập nhật ngày: 27.10.2026 08:51:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 327708

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
11Leja, LuisGER1512SK Schweinfurt 2000 e.V.6,528,527
211Fink, Elias Hannes0SK 1933 Bad Neustadt5,529,520
32Tan, HenryGER1489TurnG Schweinfurt 184853323
414Kiesel, Justus0FC Frankonia Thulba 1924 e.V.52315
55Sterzinger, NilsGER1198SC 1947 Bergrheinfeld430,516
64Kalinina, EmiliiaGER1304SC 1957 Bad Königshofen e.V.427,516
73Trif, LucaGER1431SK 1933 Bad Neustadt42718
812Frank, Alfred0SC Maßbach 1951423,516
96Fast, Alice1141SK Schweinfurt 2000 e.V.32614
1010Drenkard, Leonard0SC 1947 Bergrheinfeld323,512
1115Schroll, Jakob0319,59
1217Sigle, MilanaGER0SK 1933 Bad Neustadt2,523,512,5
1313Gahramanzade, Nazrin0SK Schweinfurt 2000 e.V.219,510
1416Schuhmann, Joah0SC Maßbach 1951219,59
159Burdack, Finn0FC Frankonia Thulba 1924 e.V.1,517,55,5
167Anders, Leon0FC Frankonia Thulba 1924 e.V.120,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break