Квалификационный турнир на 2 разряд г.Костанай

Ban Tổ chứcШкола шахмат им. ММ Павла Гнусарева
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiМусаинов А.К.
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26 đến 2026/10/30
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 14:12:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askar258258@gmail.com

Giải/ Nội dung2 разряд, 3 разряд, 4 разряд
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Алданыш Али0KAZ 10b0 8w0 16b1 11w0 9b1 5w0 15w0 -1 12b-3160333
2Амангали Алихан0KAZ 11w1 12b1 7w1 18b0 13w0 17b0 6w0 10b1 3b1580465
3Ануарбек Асанали0KAZ 12b0 17b0 5w0 16w0 -1 15b1 9w1 7b1 2w04111404
4Асембеков Самир0KAZ 13w0 11b1 12w1 7b1 14w1 18b0 17w0 5b0 15w155049,55
5Ашимов Даулет0KAZ 14b0 15w0 3b1 8w1 11b0 1b1 7w1 4w1 6w164238,56
6Бейсенов Акылжан0KAZ 15w1 13b½ 17w0 14w0 10b1 8w0 2b1 12w1 5b04,59144,54
7Бейсенова Ардак0KAZ 16b1 14w1 2b0 4w0 12b0 10w1 5b0 3w0 -1412241,54
8Гапбасов Нуралы0KAZ 17w½ 1b1 18w0 5b0 15w1 6b1 14w0 13b0 11b-3,5130473
9Дауренұлы Сұлтан0KAZ 18b0 16w1 14b0 12w0 1w0 -1 3b0 15b0 10w02170382
10Дюсекин Диар0KAZ 1w1 18b0 13w0 15b½ 6w0 7b0 -1 2w0 9b13,514038,53
11Жумасов Адияр0KAZ 2b0 4w0 15b1 1b1 5w1 13b1 18w0 17b0 8w+560485
12Жунусова Сафия0KAZ 3w1 2w0 4b0 9b1 7w1 14b0 13w½ 6b0 1w+4,5102404
13Маер Тимофей0KAZ 4b1 6w½ 10b1 17w0 2b1 11w0 12b½ 8w1 18b057046,54
14Прескурел Максимилиан0KAZ 5w1 7b0 9w1 6b1 4b0 12w1 8b1 18w1 17w0631456
15Пройдисвет Владимир0KAZ 6b0 5b1 11w0 10w½ 8b0 3w0 1b1 9w1 4b03,515036,53
16Хуанбай Нартай0KAZ 7w0 9b0 1w0 3b1 -0 -0 -0 -0 -01180181
17Шаурен Рамазан0KAZ 8b½ 3w1 6b1 13b1 18w0 2w1 4b1 11w1 14b17,520467
18Юнгов Егор0KAZ 9w1 10w1 8b1 2w1 17b1 4w1 11b1 14b0 13w181042,58

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)