Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Квалификационный турнир на 3 разряд г.Костанай

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:28:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askar258258@gmail.com

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Габдуалиев Даниал,KAZ02002
216Мухаметкали Алихан,KAZ02002
326Хазиева Алина,KAZ02002
415Мусина Аделя,KAZ02002
54Бексултанов Дайхар,KAZ02002
610Земцов Максим,KAZ02002
725Утеген Мансур,KAZ02002
811Ибраш Таймас,KAZ01001
920Тасболат Алмат,KAZ01001
1022Толеуханов Инаят,KAZ01001
1128Ықлас Әлімхан,KAZ01001
123Бейсембай Байтұрсын,KAZ01001
1312Колешко Максим,KAZ01001
1414Кузнецов Сергей,KAZ01001
1519Танатқан Алинұр,KAZ01001
1623Тұрсынбек Нұртас,KAZ01001
1727Чараев Магомед,KAZ01001
186Есмагамбетова Аруна,KAZ01001
198Жолбарыс Даниял,KAZ01001
2021Титенков Максим,KAZ01001
212Алтай Бекзат,KAZ00,5000
2213Косылбаев Динмухамед,KAZ00,5000
237Ефремова Нелли,KAZ00000
2418Петришинец Лада,KAZ00000
2524Тяжин Ернар,KAZ00000
261Абдуманов Алдияр,KAZ00000
279Жумасай Ильдар,KAZ00000
2817Найманов Алан,KAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)