Квалификационный турнир на 4 разряд г.Костанай

Ban Tổ chứcШкола шахмат им. ММ Павла Гнусарева
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiМусаинов А.К.
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/26 đến 2026/10/28
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.10.2026 07:44:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askar258258@gmail.com

Giải/ Nội dung2 разряд, 3 разряд, 4 разряд
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Абдрасилова Данель0KAZ 11w0 16b0 2w1 7b0 3w½ 14b1 21w0 18b½ 5w0319135,52
2Бағытжан Бексултан0KAZ 14b½ 21w0 1b0 18w1 13b0 12w1 7b0 3w1 8b03,517033,53
3Бағытжан Бибарыс0KAZ 15w0 18b0 14b1 16w0 1b½ 13w0 -1 2b0 19w13,5180313
4Базанова София0KAZ 16b1 11w1 10b0 8b1 6w0 22b1 17w0 21b1 9w½5,55049,55
5Башеева Томирис0KAZ 17w0 22b0 23w1 15b1 11w0 8b0 18w½ 14b0 1b13,516036,53
6Берік Дарын0KAZ 18b1 15w1 17b1 10w½ 4b1 9w1 11w1 20b1 16b07,511487
7Головченко Матвей0KAZ 20w0 23b1 8w0 1w1 16b0 15b0 2w1 13b0 14w14140364
8Еркимбаев Арнур0KAZ 21b½ 14w1 7b1 4w0 9b0 5w1 20w0 15b0 2w14,580394
9Жаканов Алишер0KAZ 22w1 17b0 21b1 20w½ 8w1 6b0 10b1 16w½ 4b½5,540514
10Жаров Богдан0KAZ 23b1 20w1 4w1 6b½ 22w1 17b0 9w0 11b1 15w16,530466
11Жумабаев Нарсултан0KAZ 1b1 4b0 18w1 17w0 5b1 16w1 6b0 10w0 21b0411047,54
12Жумабаев Расул0KAZ -0 -0 -0 13w0 -1 2b0 14w½ 19b1 18w02,5210252
13Жумабаев Рустем0KAZ -0 -0 -0 12b1 2w1 3b1 22w0 7w1 17b½4,59038,54
14Звычайный Алексей0KAZ 2w½ 8b0 3w0 23b+ 21b0 1w0 12b½ 5w1 7b03202322
15Ким Илана0KAZ 3b1 6b0 22w0 5w0 18b1 7w1 16b0 8w1 10b04130434
16Кирьяков Богдан0KAZ 4w0 1w1 20b0 3b1 7w1 11b0 15w1 9b½ 6w15,57042,55
17Кованова Жасмин0KAZ 5b1 9w1 6w0 11b1 20b1 10w1 4b1 22w1 13w½7,52246,57
18Сералина Айзада0KAZ 6w0 3w1 11b0 2b0 15w0 -1 5b½ 1w½ 12b1415035,53
19Серик Адиль0KAZ -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 12w0 3b0023060
20Серикбаев Алан0KAZ 7b1 10b0 16w1 9b½ 17w0 21w1 8b1 6w0 22b15,56049,55
21Серік Самир0KAZ 8w½ 2b1 9w0 22b0 14w1 20b0 1b1 4w0 11w14,510038,54
22Тажибаев Сулейман0KAZ 9b0 5w1 15b1 21w1 10b0 4w0 13b1 17b0 20w04120474
23Успанова Алия0KAZ 10w0 7w0 5b0 14w- -0 -0 -0 -0 -00220140

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)