Квалификационный турнир на 4 разряд г.Костанай Cập nhật ngày: 28.10.2026 07:44:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askar258258@gmail.com
| Giải/ Nội dung | 2 разряд, 3 разряд, 4 разряд |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 3 | | Бағытжан Бибарыс | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 12 | | Жумабаев Расул | 0 | KAZ | * | * | * | | miễn đấu | | | | |
| 13 | | Жумабаев Рустем | 0 | KAZ | * | * | * | | | | | | |
| 18 | | Сералина Айзада | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 19 | | Серик Адиль | 0 | KAZ | * | * | * | * | * | * | * | | |
| 23 | | Успанова Алия | 0 | KAZ | | | | 0F | * | * | * | * | * |
|
|
|
|