Kreismeisterschaft HAS/Rhön 2026 U16-18 Cập nhật ngày: 22.10.2026 22:19:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326859
| Giải/ Nội dung | U16-18, U14, U12, U8-10 |
| Liên kết | Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | U18 | Kloster, Alexander | 586008625 | GER | 0 | Dicker Turm Münnerstadt |
| 2 | U18 | Gruneberg, Piere | | | 0 | SK Gerolzhofen |
| 3 | U18 | Bollog, Ben | | | 0 | SK Schweinfurt 2000 e.V. |
| 4 | U16 | Lehman, Dennys | 533025770 | GER | 1153 | SC 1957 Bad Königshofen e.V. |
| 5 | U16 | Hild, Samuel | 533029555 | GER | 1623 | Dicker Turm Münnerstadt |
| 6 | U16 | Poppe, Leonhard | 533052069 | GER | 1579 | SK 1933 Bad Neustadt |
| 7 | U16 | Dütsch, Hannes | 34605509 | GER | 1749 | SK Schweinfurt 2000 e.V. |
| 8 | U16 | Dütsch, Kilian | 34605517 | GER | 1526 | SK Schweinfurt 2000 e.V. |
| 9 | U16 | Ludwig, Lennox | | | 0 | SC 1947 Bergrheinfeld |
| 10 | U18 | Bilogolovko, Anna | 34163085 | GER | 1680 | SC 1957 Bad Königshofen e.V. |
| 11 | U18 | Ramirez, Henry | | | 1536 | SC 1957 Bad Königshofen e.V. |
| 12 | U16 | Shevchenko, Renat | 533064547 | GER | 1502 | SC 1957 Bad Königshofen e.V. |
| 13 | U16 | Kobzar, Tymofii | 533067910 | GER | 1369 | SC 1957 Bad Königshofen e.V. |
| 14 | | Frank, Benno | 533097100 | GER | 1436 | SC Maßbach 1951 |
|
|
|
|