�� Date: 25th OCTOBER 2026 (Sunday) �� Time: 10AM - 3PM �� Venue: Lotus, Sungai Dua, Gelugor, Penang Tournament Format: System: SWISS System Time Control: 10+3, 4/5 rounds Registration Fee: RM 35/ pax (Early Bird Price Register before 15 Oct 2026 : RM28) Registration Link: https://forms.gle/Sa7kPoYFXdTGTNXBA

ROAD TO MASTER 2026

Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:09:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: EDEN CHESS ACADEMY

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1BENJAMIN TAY LEE HERNG0MAS 2b1 6w1 9b½ 3w1 4b1 5w4,516,5015,25
2LOOI SHU XUAN0MAS 1w0 20b+ 8b1 12w1 7w1 3b416,5012
3ARYAN JAGAN0MAS 10w1 4b½ 5w1 1b0 9w1 2w3,516,5010,25
4KHAW ZHAN PIN0MAS 16b1 3w½ 12b1 9w1 1w0 6b3,51407,75
5Tee Syuen Ying0MAS 11b½ 18w1 3b0 16w1 10w1 1b3,51005,25
6NATASHA DURGASHINI RAJ A/P THIYA0MAS 8w1 1b0 15w1 7b0 14b1 4w314,507
7KONG KAH PAO0MAS 13w- 14b1 13w1 6w1 2b0 8b31407
8Chiang Zhi Xiang0MAS 6b0 11w1 2w0 13b1 12b1 7w313,506,5
9CHAN TAI ZHEN0MAS 14w1 13b1 1w½ 4b0 3b0 11w2,515,506,25
10LOOI SHU HAN0MAS 3b0 16w½ 11b1 15w1 5b0 14w2,51305,25
11JAMIE CHEOW JIA YI0MAS 5w½ 8b0 10w0 19b1 16w1 9b2,510,503,25
12YASHVAASIN BELLARRIN RAJ A/L THI0MAS 17w1 15b1 4w0 2b0 8w0 16b213,503
13Wang Mu Yun0MAS 7b+ 9w0 7b0 8w0 18b+ 15b212,504
14MUHAMAD RAYYAN ZIKRY BIN NOOR MO0MAS 9b0 7w0 19b+ 17b1 6w0 10b211,503
15GU YUN HAO0MAS 20b+ 12w0 6b0 10b0 17w1 13w210,503
16Vincent Lean Zi Liang0MAS 4w0 10b½ 17w1 5b0 11b0 12w1,51302,25
17LEE MIN JENN0MAS 12b0 19w1 16b0 14w0 15b0 20w17,500
18DIHYA MUHAMMAD FATEH B. MOHD FAR0MAS 19w- 5b0 20w- 20w- 13w- 19w03,500
19NUR MUHAMMAD IBRAHIM B. MOHD FAR0MAS 18b- 17b0 14w- 11w0 20b- 18b03,500
20SAW YEW CHEN0MAS 15w- 2w- 18b- 18b- 19w- 17b0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)