JAQUE MATE AL CANCER DE MAMA Sub12|
Cập nhật ngày: 26.10.2026 03:34:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Miguel Octavio Jiménez Chan
| Giải/ Nội dung | LIBRE, sub12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Delgado Hernandez, Didier Gabriel | 29673267 | MEX | 1521 | Tabasco |
| 2 | | | Vazquez Jimenez, Dilan | | MEX | 1451 | Tabasco |
| 3 | | | Chico Ruiz, Anessa | | MEX | 0 | Tabasco |
| 4 | | | Chico Ruiz, Naunet | | MEX | 0 | Tabasco |
| 5 | | | Cuesta Garcia, Carlos | | MEX | 0 | Tabasco |
| 6 | | | Govea Asencio, Axel Joel | | MEX | 0 | Tabasco |
| 7 | | | Govea Morales, Geovanni Abdiel | | MEX | 0 | Tabasco |
| 8 | | | Haro Dominguez, Carlos Eli | | MEX | 0 | |
| 9 | | | Hernandez Garcia, Emiliano | | MEX | 0 | Tabasco |
| 10 | | | Martinez Mejia, David Aaron | | MEX | 0 | Tabasco |
| 11 | | | Martinez Mejia, Mateo | | MEX | 0 | Tabasco |
| 12 | | | Mencattini, Lena | | MEX | 0 | Tabasco |
| 13 | | | Molina Pablo, Axel Emilio | | MEX | 0 | Tabasco |
| 14 | | | Moreno Mendez, Jesus Gael | | MEX | 0 | Chiapas |
| 15 | | | Sarabia Gamez, Joel | | MEX | 0 | Tabasco |
| 16 | | | Sarabia Gamez, Miguel | | MEX | 0 | Tabasco |
| 17 | | | Suarez Torres, Luis Fernando | | MEX | 0 | Tabasco |
| 18 | | | Zapata Guzman, Zabdiel | | MEX | 0 | Tabasco |
|
|
|
|