Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Žaibo čempionato pradžia 15.30!
Komandos sudėčių pakeitimai priimami iki 15.15!

2026 m. Lietuvos jaunių G14 komandų žaibo šachmatų čempionatas

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:44:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vaznonis Donatas. (LTU)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Vilniaus „Šachmatų erdvės“ * 2½2½3333122317125,81607
2Šiaulių SC „Dubysa“½ * 323331019,514,5941376
3Ukmergės SC 1½0 * 1½3237131054,5945
4Klaipėdos „Bokštas-Banga“011½ * 1½23611952,3856
5Panevėžio SC0001½ * 2358,56,526,5618
6Tauragės SC00111 * 226527,5462
7Ukmergės SC 2000001 * 0115100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match.
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 5: Board Tie-Breaks of the whole tournament