Žaibo čempionato pradžia 15.30!
Komandos sudėčių pakeitimai priimami iki 15.15!

2026 m. Lietuvos jaunių G14 komandų žaibo šachmatų čempionatas

Ban Tổ chứcLietuvos šachmatų federacija
Liên đoànLithuania ( LTU )
Trưởng Ban Tổ chứcKalvaitis Sigitas [12802638]
Tổng trọng tàiIA Vaznonis Donatas [12801216]
Phó Tổng Trọng tàiNA Kalvaitis Sigitas [12802638]
Trọng tàiNA Buterlevičienė Lina [12817120]
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 min + 2 sec
Địa điểmMykolo Oginskio dvaro žirgynas, Parko g. 5, Plungė
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/24
Rating trung bình / Average age1475 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:44:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vaznonis Donatas. (LTU)

Giải/ Nội dungU14 RAPID, U14 BLITZ, G14 RAPID, G14 BLITZ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Vilniaus „Šachmatų erdvės“ * 2½2½3333122317125,81607
2Šiaulių SC „Dubysa“½ * 323331019,514,5941376
3Ukmergės SC 1½0 * 1½3237131054,5945
4Klaipėdos „Bokštas-Banga“011½ * 1½23611952,3856
5Panevėžio SC0001½ * 2358,56,526,5618
6Tauragės SC00111 * 226527,5462
7Ukmergės SC 2000001 * 0115100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match.
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 5: Board Tie-Breaks of the whole tournament