Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Žaibo čempionato pradžia 15.30!
Komandos sudėčių pakeitimai priimami iki 15.15!

2026 m. Lietuvos jaunių G14 komandų greitųjų šachmatų čempionatas

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:09:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vaznonis Donatas. (LTU)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Vilniaus „Šachmatų erdvės“ * 23333331427201761898
2Šiaulių SC „Dubysa“1 * 2½21½3331121161261510
3Klaipėdos „Bokštas-Banga“0½ * 22½333101914911333
4Panevėžio SC011 * 233381713811216
5Ukmergės SC 101½½1 * 33371512711143
6Vilniaus KŠS00000 * 2246410378
7Tauragės SC000001 * 32547384
8Ukmergės SC 20000010 * 011490

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match.
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 5: Board Tie-Breaks of the whole tournament