Žaibo čempionato pradžia 15.30! Komandos sudėčių pakeitimai priimami iki 15.15!2026 m. Lietuvos jaunių U14 komandų žaibo šachmatų čempionatas |
Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:05:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vaznonis Donatas. (LTU)
| Giải/ Nội dung | U14 RAPID, U14 BLITZ, G14 RAPID, G14 BLITZ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | Kauno SM „Gaja“ 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 30,5 | 24,5 | 354,3 | 2043 |
| 2 | 2 | Vilniaus „Šachmatų erdvės“ | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 24 | 20 | 304,5 | 1654 |
| 3 | 6 | Šiaulių SC „Dubysa“ 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 18,5 | 14,5 | 221,3 | 1254 |
| 4 | 10 | Vilniaus KŠS | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 19,5 | 16,5 | 197,5 | 1192 |
| 5 | 7 | Ukmergės SC | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 17,5 | 14,5 | 202,3 | 1259 |
| 6 | 11 | Tauragės SC | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 17 | 15 | 182,5 | 1216 |
| 7 | 5 | Klaipėdos RBĮSC | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 16,5 | 14,5 | 148 | 1040 |
| 8 | 4 | Klaipėdos „Bokštas-Smiltelė“ | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 19 | 17 | 247,3 | 1252 |
| 9 | 12 | Šiaulių SC „Dubysa“ 2 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 14,5 | 12,5 | 122,3 | 791 |
| 10 | 3 | Vilniaus „Akademija 64“ | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 13,5 | 11,5 | 158,3 | 969 |
| 11 | 8 | Kauno SM „Gaja“ 2 | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 17 | 15 | 206 | 1202 |
| 12 | 9 | Panevėžio SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 12,5 | 11,5 | 107,8 | 784 |
| 13 | 13 | Plungės SRC | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 8 | 8 | 71,3 | 464 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match. Hệ số phụ 3: points (game-points) Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break Hệ số phụ 5: Board Tie-Breaks of the whole tournament
|
|
|
|