Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Žaibo čempionato pradžia 15.30!
Komandos sudėčių pakeitimai priimami iki 15.15!

2026 m. Lietuvos jaunių U14 komandų greitųjų šachmatų čempionatas

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:08:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vaznonis Donatas. (LTU)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
14Šiaulių SC „Dubysa“ 165011024,519,5289,8
21Kauno SM „Gaja“ 16411926,522,5364
32Klaipėdos „Bokštas-Smiltelė“641192521320,3
43Vilniaus „Šachmatų erdvės“5302721,518,5194,3
56Klaipėdos RBĮSC631272017220,8
65Kauno SM „Gaja“ 2631271714186,8
78Ukmergės SC622261614160,3
87Vilniaus KŠS520351816166,3
913Šiaulių SC „Dubysa“ 25203512,510,5129,3
109Vilniaus „Akademija 64“511341312155,3
1110Panevėžio SC6204412,510,5132,3
1211Tauragės SC5023311,511,5108,5
1312Plungės SRC501428863,8

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match.
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break