Անդրանիկ Սասունյանի հիշատակին նվիրված հուշամրցաշար Cập nhật ngày: 29.10.2026 14:31:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 65 | | Աբրահամյան, Ռաֆիկ Շավարշի | 4 | ARM | | | | | | | * | * | * |
| 41 | | Աղաջանյան, Մհեր Մհերի | 33 | ARM | | | | | | 0F | | | |
| 48 | | Գրիգորյան, Արամ Հայկի | 33 | ARM | | | | | | 0F | | | |
| 28 | | Հավաթյան, Վահան Հակոբի | 222 | ARM | | | | | 0F | | | | |
| 72 | | Ղազարյան, Ռեբեկա Էդմոնի | 4 | ARM | | | | | | | | miễn đấu | |
| 73 | | Ղազարյան, Սերգեյ Ղազարի | 4 | ARM | | | | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|