R. Aravind Memorial Team Chess Tournament - 2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:08:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
115SN PUBLIC SCHOOL KONNI5410990
29GOVT HSS KONNI5401880
31BHAVANS VIDYA MANDIR, VARIYAPURAM5230770
43AMRITA VIDYALAYAM, P T A.523076,50
518ST JOHN'S HSS, ERAVIPEROOR5221660
612NSS HSS THATTAYIL5221660
716SNDPHSS CHENNEERKARA5221660
819ST MARY'S HSS NIRANAM4121650
97DBHSS THIRUVALLA5212552
104BALIKAMATOM HSS5212550
1114PSVPM HSS AYRAVON5122440
128GHSS ELIMULLUMPLACKAL5122440
135CARMEL CS, PAYYANAMON5122440
1413PM SHRI K V, KONNI5041440
1511NSS HSS CHOORAKODE5032330
1610GOVT. HSS KALANJOOR5113320
172AMMHSS EDAYARANMULA5113320
186CATHOLICATE HSS, P T A.502322,50
1917SNDPHSS MUTTATHUKONAM1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints