Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

R. Aravind Memorial Team Chess Tournament - 2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:08:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1SN PUBLIC SCHOOL KONNI18b217w26b28w15b2990
2GOVT HSS KONNI5b016w217b27w28b2880
3BHAVANS VIDYA MANDIR, VARIYAPURAM16b211w28b15w16b1770
4AMRITA VIDYALAYAM, P T A.6b15w111b110w1½13b276,50
5ST JOHN'S HSS, ERAVIPEROOR2w24b19w23b11w0660
6NSS HSS THATTAYIL4w114b21w09b23w1660
7SNDPHSS CHENNEERKARA9w113b112w22b011b2660
8ST MARY'S HSS NIRANAM--112b23w11b12w0650
9DBHSS THIRUVALLA7b110w25b06w015b2552
10BALIKAMATOM HSS14w19b018w1½4b½16w2550
11PSVPM HSS AYRAVON13w23b04w112b17w0440
12GHSS ELIMULLUMPLACKAL19w28w07b011w114b1440
13CARMEL CS, PAYYANAMON11b07w115b117w24w0440
14PM SHRI K V, KONNI10b16w016b115w112w1440
15NSS HSS CHOORAKODE17b018w113w114b19w0330
16GOVT. HSS KALANJOOR3w02b014w118b110b0320
17AMMHSS EDAYARANMULA15w11b02w013b018w1320
18CATHOLICATE HSS, P T A.1w015b110b½16w017b122,50
19SNDPHSS MUTTATHUKONAM12b00w00w00w00w0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints