Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

R. Aravind Memorial Team Chess Tournament - 2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:08:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SN PUBLIC SCHOOL KONNI (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Jibin Jinu,0IND1+101451000
2Arya Lakshmi Anil,0IND+1111551000
  2. GOVT HSS KONNI (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Abino Jacob Binu,0IND01+11451000
2Sourav Giri,0IND01111451000
  3. BHAVANS VIDYA MANDIR, VARIYAPURAM (RtgØ:1215, HS1: 7 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Pranav. R. Sunil,1429IND11111551000
2Harinand H,0IND11000251000
  4. AMRITA VIDYALAYAM, P T A. (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Vinayak Krishnan,0IND11111551000
2Devanandan P,0IND000½11,551000
  5. ST JOHN'S HSS, ERAVIPEROOR (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Jeevan Shaji,0IND10100251086
2Helbin T Suresh,0IND11110451000
  6. NSS HSS THATTAYIL (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Sreedev. S,0IND01010251086
2Devalakshmi,0IND11011451000
  7. SNDPHSS CHENNEERKARA (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Abhijith T. A,0IND10101351000
2Mahi Manoj,0IND01101351000
  8. ST MARY'S HSS NIRANAM (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Rooben Samuel Bijoy,0IND1010241107
2Justin John Mathews,0IND1100241000
  9. DBHSS THIRUVALLA (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Jaya Vishnu K V,0IND0100+251000
2Teerthanath M. T,0IND11001351000
  10. BALIKAMATOM HSS (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Athira Shihbu,0IND10½012,551000
2Benita John Sajeev,0IND00+½+2,551000
  11. PSVPM HSS AYRAVON (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Surya Thejes,0IND10000151086
2M. V Sreyas,0IND10110351000
  12. GHSS ELIMULLUMPLACKAL (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Alen Rajesh,0IND+0011351000
2Bibin K Biju,0IND+0000151000
  13. CARMEL CS, PAYYANAMON (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Adarsh. S,0IND01++0351000
2Jesson Samuel Jaysen,0IND00010151000
  14. PM SHRI K V, KONNI (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1T. Rajasree,0IND000+0151000
2Safa Syed,0IND10101351000
  15. NSS HSS CHOORAKODE (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Abhijith Kumar S,0IND-----050
2Akshay K M,0IND0+110351000
  16. GOVT. HSS KALANJOOR (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Fahad Hussain,0IND00110251086
2Pavan. B. Sajeev,0IND000--051000
  17. AMMHSS EDAYARANMULA (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Devika Biju,0IND-----050
2Pradheesh Rohindaa,0IND1000+251000
  18. CATHOLICATE HSS, P T A. (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Muhammed Ashik,0IND0+½0+2,551000
2Jeevan Jinu,0IND-----050
  19. SNDPHSS MUTTATHUKONAM (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Amith Mathew,0IND-010
2Abhiram Santhosh,0IND-010