TURNAMEN CATUR PERSIAPAN PIALA BUPATI TAHUN 2026 Cập nhật ngày: 21.10.2026 17:40:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | PM | H TAUFIK, | | INA | 0 | |
| 2 | | ARAYA SABRINA MALAIKA, | | INA | 0 | PAMEKASAN |
| 3 | | BAYU, | | INA | 0 | |
| 4 | | DZAKY, | | INA | 0 | PAMEKASAN |
| 5 | | EDI, | | INA | 0 | |
| 6 | | ELFA, | | INA | 0 | |
| 7 | | HABIB FAUZI, | | INA | 0 | |
| 8 | | HABIB USMAN, | | INA | 0 | |
| 9 | | MARCEL, | | INA | 0 | PAMEKASAN |
| 10 | | PASHA, | | INA | 0 | |
| 11 | | PUTU, | | INA | 0 | |
| 12 | | TAUFIK, | | INA | 0 | |
| 13 | | THOYIB, | | INA | 0 | PAMEKASAN |
| 14 | | WANTO, | | INA | 0 | |
| 15 | | MAHFUD, | | INA | 0 | |
| 16 | | SANDI, | | INA | 0 | |
| 17 | | UNTUNG, | | INA | 0 | |
|
|
|
|