Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Torneo Intersabes Categoria Femenil Deportiva del Estado 2026 Grupo B

Cập nhật ngày: 21.10.2026 19:19:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luis Gerardo Ramírez Rico

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Nuevo Valle de Moreno (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX111331000
21,0MEX111331000
31,0MEX111331000
41,0MEX101231000
  2. Los Sauces (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX000031000
21,0MEX101231000
31,0MEX101231000
41,0MEX111331000
  3. Ibarrilla (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX111331000
21,0MEX010131000
31,0MEX000031000
41,0MEX011231000
  4. Mision de la Luz (Vesp) (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX000031000
21,0MEX110231000
31,0MEX110231000
41,0MEX010131000
  5. Jardines de Echeveste (Mat) (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX10121000
21,0MEX00021000
31,0MEX01121000
41,0MEX10121000
  6. Valle Dorado (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX10121000
21,0MEX01121000
31,0MEX01121000
41,0MEX00021000
  7. Los Ramirez Tecnologico (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
11,0MEX01121000
21,0MEX00021000
31,0MEX00021000
41,0MEX00021000