Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
HỘI KHỎE PHÙ ĐỔNG CẤP TRƯỜNG 2026 KHỐI 1 NAMPaskutinis atnaujinimas21.10.2026 16:05:48, Autorius/Paskutinis perkėlimas: namhnchess
abėcėlinis visų grupių sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Reit. | Fed. | Klubas/Miestas | Pavardė |
| 1 | | Dương, Quang Hiếu | | 0 | VIE | 1a14 | khói 1 nam |
| 2 | | Hoàng, Ngọc Long | | 0 | VIE | 3a13 | khối 3 nam |
| 3 | | Hoàng, Văn Tiến | | 0 | VIE | 3a12 | khối 3 nam |
| 4 | | Nguyễn, Anh Tú | | 0 | VIE | 3a9 | khối 3 nam |
| 5 | | Nguyễn, Bá Hoàng Sơn | | 0 | VIE | 3a11 | khối 3 nam |
| 6 | | Nguyễn, Đăng Châu | | 0 | VIE | 3a14 | khối 3 nam |
| 7 | | Nguyễn, Đình Minh Tân | | 0 | VIE | 3a10 | khối 3 nam |
| 8 | | Nguyễn, Đức Minh Vũ | | 0 | VIE | 3a10 | khối 3 nam |
| 9 | | Nguyễn, Quốc Khánh | | 0 | VIE | 3a14 | khối 3 nam |
| 10 | | Nguyễn, Tùng Lâm | | 0 | VIE | 3a13 | khối 3 nam |
| 11 | | Nguyễn, Bảo Lâm | | 0 | VIE | 1a10 | khói 1 nam |
| 12 | | Nguyễn, Minh Nhật | | 0 | VIE | 1a11 | khói 1 nam |
| 13 | | Nguyễn, Quang Hải | | 0 | VIE | 1a9 | khói 1 nam |
| 14 | | Nguyễn, Văn Phú | | 0 | VIE | 1a8 | khói 1 nam |
| 15 | | Phạm, Đông Dương | | 0 | VIE | 1a13 | khói 1 nam |
| 16 | | Trần, Văn Duy | | 0 | VIE | 1a12 | khói 1 nam |
| 17 | | Trần, Bá Quang | | 0 | VIE | 3a9 | khối 3 nam |
| 18 | | Trần, Danh Hiếu | | 0 | VIE | 3a11 | khối 3 nam |
| 19 | | Trần, Tiến Phong | | 0 | VIE | 3a12 | khối 3 nam |
|
|
|
|