HỘI KHỎE PHÙ ĐỔNG CẤP TRƯỜNG 2026 KHỐI 3 NAMÚltima actualización22.10.2026 12:02:43, Propietario/Última carga: namhnchess
Listado alfabético de todos los grupos
| No. | | Nombre | FIDE-ID | Elo | FED | Club/Ciudad | Nombre |
| 1 | | Dương, Quang Hiếu | | 0 | VIE | 1a14 | khói 1 nam |
| 2 | | Hoàng, Ngọc Long | | 0 | VIE | 3a13 | khối 3 nam |
| 3 | | Hoàng, Văn Tiến | | 0 | VIE | 3a12 | khối 3 nam |
| 4 | | Nguyễn, Anh Tú | | 0 | VIE | 3a9 | khối 3 nam |
| 5 | | Nguyễn, Bá Hoàng Sơn | | 0 | VIE | 3a11 | khối 3 nam |
| 6 | | Nguyễn, Đăng Châu | | 0 | VIE | 3a14 | khối 3 nam |
| 7 | | Nguyễn, Đình Minh Tân | | 0 | VIE | 3a10 | khối 3 nam |
| 8 | | Nguyễn, Đức Minh Vũ | | 0 | VIE | 3a10 | khối 3 nam |
| 9 | | Nguyễn, Quốc Khánh | | 0 | VIE | 3a14 | khối 3 nam |
| 10 | | Nguyễn, Tùng Lâm | | 0 | VIE | 3a13 | khối 3 nam |
| 11 | | Nguyễn, Bảo Lâm | | 0 | VIE | 1a10 | khói 1 nam |
| 12 | | Nguyễn, Minh Nhật | | 0 | VIE | 1a11 | khói 1 nam |
| 13 | | Nguyễn, Quang Hải | | 0 | VIE | 1a9 | khói 1 nam |
| 14 | | Nguyễn, Văn Phú | | 0 | VIE | 1a8 | khói 1 nam |
| 15 | | Phạm, Đông Dương | | 0 | VIE | 1a13 | khói 1 nam |
| 16 | | Trần, Văn Duy | | 0 | VIE | 1a12 | khói 1 nam |
| 17 | | Trần, Bá Quang | | 0 | VIE | 3a9 | khối 3 nam |
| 18 | | Trần, Danh Hiếu | | 0 | VIE | 3a11 | khối 3 nam |
| 19 | | Trần, Tiến Phong | | 0 | VIE | 3a12 | khối 3 nam |
|
|
|
|