Albertinia Open C - SectionCập nhật ngày: 24.10.2026 18:29:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | RSA | South Africa | 44 |
| 2 | WEG | WEG | 1 |
| Tổng cộng | | | 45 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 4 | 7 | 1 | 22 |
| 2 | 9 | 1 | 11 | 0 | 21 |
| 3 | 8 | 2 | 11 | 0 | 21 |
| 4 | 12 | 2 | 7 | 0 | 21 |
| 5 | 9 | 0 | 11 | 1 | 21 |
| Tổng cộng | 48 | 9 | 47 | 2 | 106 |
|
|
|
|