Albertinia Open A - SectionCập nhật ngày: 23.10.2026 01:35:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee
| Giải/ Nội dung | Open, B Section, C Section, D Section |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | RtQG |
| 1 | | Coetzer, Pieter Wilhelm Johan | 165005322 | 534022015 | RSA | 1788 | 2064 |
| 2 | JNM | Claassen, Raynier | 1100130764 | 14357186 | RSA | 2043 | 2000 |
| 3 | | Michaels, Antonio | 107088309 | 14359081 | RSA | 1792 | 1832 |
| 4 | | Thoresen, Kyle | 103086130 | 14344823 | RSA | 1764 | 1736 |
| 5 | AFM | Lawerlot, George Lee-Roy | 190017240 | 14316617 | RSA | 1832 | 1726 |
| 6 | | Meyer, Pravin Jody | 185022852 | 14332906 | RSA | 1552 | 1537 |
| 7 | | Jansen Van Rensburg, Ruan | 198013875 | 14309432 | RSA | 1567 | 1410 |
| 8 | ACM | Preston, Waylon | 199053719 | 14352419 | RSA | 1541 | 1403 |
| 9 | | de Jager, Dawie | 0 | | WEG | 0 | 0 |
| 10 | | Muller, Xavian | 0 | | WEG | 0 | 0 |
|
|
|
|