Adarsh V.V. High School ,Margao
22nd October 2026

South Goa & Kushavati Inter School Rapid Chess Championship 2026 Adarsh V.V. High School ,Margao

Cập nhật ngày: 22.10.2026 18:10:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Checkmate Challengers

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
16Dr. K. B. Hegdewar ,Curti Ponda651011017,5
21Manovikas A650110018
35Navy children School Vasco64119015
47Bhartiya Vidya Bhavans Narayan Bandekar Schoo64028017
510Bhatikar Model English63218016
62Mahila & Nutan English High School64028015,5
79Ravindra Kelekar School ,Margao63218014,5
88GVM63218014,5
94Prsentation63127016,5
1014Loyola High School63127015
113The Kings School62317014,5
1212Mount Litera Zee School62317014,5
1326Posh School63127014
1411St,Theresa of Jesus ,Canacona62226013
1517Anjuman School63036012
1615Perpetual Succour Convent High School Navelim63036011
1730St.Xaviers Institute cutorim61325012
1820Fr. Agnel Multipurpose High School,Verna62135012
1922Mahalsa Narayni School61325010
2024Murgaon High School6132509,5
2119Devappa Desai High School6213509,5
2221Holy Rosary Convent High School6213509
2323Multipurpose Borda6213509
2427Shishu Vikas6213508,5
2513Fatima Convent High School61234010
2618Damodar Paroda6204408,5
2725Popular High School6114307,5
2828Shri R.K.M Government High School Vidynagar6114307,5
2916Adarsh V V High School6114306
3029St Joseph High School6006002,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)