"COPA ALMIRANTE MIGUEL GRAU" OLIMPIADAS Y JUEGOS FLORALES ENTRE LAS INSTITUCIONES EDUCATIVAS NAVALES 2026Cập nhật ngày: 21.10.2026 19:57:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: MATE CHESS
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Aliaga Ñaupa, Camil | | PER | 0 | Fanning |
| 2 | | Cajusol Arbildom, Christopher | | PER | 0 | Clavero |
| 3 | | Casafranco Arrazabal, Joseph | | PER | 0 | Astete |
| 4 | | Cauchos Velasquez, Enzo | | PER | 0 | Fanning |
| 5 | | Chanduvi Zegarra, Fabrizzio | | PER | 0 | Montero |
| 6 | | Chumpitaz Miliano, Abraham | | PER | 0 | Fanning |
| 7 | | Dominguez Sanchez, Samara | | PER | 0 | Astete |
| 8 | | Felix Perez, Evan | | PER | 0 | Montero |
| 9 | | Flores Matencios, Mijhael | | PER | 0 | Montero |
| 10 | | Gonzales Sanchez, Alanis | | PER | 0 | Clavero |
| 11 | | Luyo Rodrigez, Kendrick | | PER | 0 | Clavero |
| 12 | | Nolasco Taboada, Francisco | | PER | 0 | Montero |
| 13 | | Palomino Vilca, Sybilla Almendra | 81433026 | PER | 0 | Clavero |
| 14 | | Rivero Romero, Diego | | PER | 0 | Fanning |
| 15 | | Temoche de la Cruz, Leonards | | PER | 0 | Astete |
| 16 | | Tenorio Tapia, Gustavo | | PER | 0 | Astete |
|
|
|
|