Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN CATUR KILAT 3 MENIT + 2 DETIK SERI 7 POL 2 PINAL

Cập nhật ngày: 21.10.2026 17:31:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910Hạng HS1  HS2  HS3 
1MARIO LIBERTY SIREGAR,0INA*0011111112727
2AGUS HARIYANTO,0INA1*101101111717
3ALI SABRI,0INA10*½11101136,506
4ROHIM,0INA01½*10½1115625
5AKIL AZAM,0INA0000*0000010000
6SYAMSUL,0INA00011*11114616
7J. MANALU,0INA010½10*10063,503
8ZUHDI SALIS,0INA0010100*107303
9IRVAN,0INA00001010*18303
10IBNU ALI SADIKIN,0INA000010110*9303

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)