Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN CATUR KILAT 3 MENIT + 2 DETIK SERI 7 POL 1 PINAL

Cập nhật ngày: 21.10.2026 17:28:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ12345678910 HS1  HS2  HS3 
1HENDRI PASARIBU,0INA*½110111117,507
2GUSRIAN WIRIANTO,0INA½*011111117,507
3AHMAD SUBHAN,0INA01*1011111707
4FRANSISCUS SILALAHI,0INA000*101111515
5SYAFRIZAL,0INA1010*10011525
6M. ZULFAN,0INA00010*11½14,504
7YUSRIZAL,0INA000010*111404
8DAYAT,0INA0000100*11303
9EKO WAHYUDI,0INA00000½00*11,501
10ABIDIN,0INA000000000*000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)