Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Dream Olympics- Chief Minister's Trophy-2026; College Girls Chess Tournament

Cập nhật ngày: 22.10.2026 12:07:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Golden Knights Chess Academy

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Tejaswini Ganesan1943IND 20w1 11b1 5w1 4b1 6w1 3b16125250
2Vijayasubhasri S1809IND 21b+ 13w1 8b1 7w1 3b0 4w04523130
3Divya Bharathi M1808IND 22w1 16b1 6w1 5b1 2w1 1w05225,519,50
4Ratna Priya K1808IND 23b+ 15w1 38b1 1w0 7b1 2b15322,516,50
5Pragnya H G1755IND 24w1 17b1 1b0 3w0 31b1 15w14622,511,50
6Kavyasree S1700IND 25b1 28w1 3b0 18w1 1b0 20w14722110
7Raveena Shri Arul Raj1676IND 26w1 31b1 10w1 2b0 4w0 17b14819100
8Srimathi S1638IND 27b+ 37b1 2w0 16b0 17w0 33b1314196,50
9Riya Shannon S1544IND 28w- -0 -0 -0 -0 -0029000
10Mayeesa Zabin S1542IND 29b1 38w0 7b0 31w0 26b1 18w131914,550
11Aishwariya A1487IND 30w+ 1w0 20b0 32b1 22w1 34w14919100
12Karshanakavi J1485IND 31b- -0 -0 -0 -0 -0030000
13Sarumathi S1483IND 32w1 2b0 22w1 17b½ 33w1 16b03,511198,250
14Tawfeeqa S1466IND 33b- -0 -0 -0 -0 -0031000
15Megala G1461IND 34w1 4b0 31w1 38b1 16w0 5b031222,58,50
16Monisha S1454IND 35b+ 3w0 28b1 8w1 15b1 13w15419140
17Sri Deepaa Devi S1448IND 36w+ 5w0 34b1 13w½ 8b1 7w03,5102010,250
18Priyadharshini J1437IND 37b- 26b1 37w1 6b0 38w1 10b03181560
19Gayathri M1434IND 38w- -0 -0 -0 -0 -0032000
20Navasakthi R1429IND 1b0 25w1 11w1 22b0 37w1 6b031321,590
21Aishwarya0IND 2w- -0 -0 -0 -0 -0033000
22Anitha V0IND 3b0 29w1 13b0 20w1 11b0 31w½2,521195,250
23Boomika T0IND 4w- -0 -0 -0 -0 -0034000
24Gayathri Devi J0IND 5b0 32w1 25b- -0 -0 -01281020
25Guru Varshini J0IND 6w0 20b0 24w+ 34w0 28b1 37w131716,56,50
26Harini V0IND 7b0 18w0 32b0 -1 10w0 38b01261610
27Iswarya C0IND 8w- -0 -0 -0 -0 -0035000
28Karkuzhali T0IND 9b+ 6b0 16w0 33b0 25w0 29b12221730
29Rajashree G0IND 10w0 22b0 33w0 37b0 -1 28w012712,510
30Reena0IND 11b- -0 -0 -0 -0 -0036000
31Shanthana Shree B0IND 12w+ 7w0 15b0 10b1 5w0 22b½2,520196,750
32Sineha P0IND 13b0 24b0 26w1 11w0 34b0 -12231630
33Soumitradevi J0IND 14w- -0 29b1 28w1 13b0 8w022513,530
34Sri Manasa B0IND 15b0 -1 17w0 25b1 32w1 11b031518,580
35Sujitha Saravanan0IND 16w- -0 -0 -0 -0 -0037000
36Vanitha Bharathi0IND 17b- -0 -0 -0 -0 -0038000
37Veeralakshmi T0IND 18w+ 8w0 18b0 29w1 20b0 25b02241530
38Yazhini Sivakumar0IND 19b+ 10b1 4w0 15w0 18b0 26w131617,56,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)