Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

اسامی در حال بروز رسانی است .لطفا در صورت نبودن اسم یا مغایرت به شماره 09053801439 پیام بدهید
دور اول:پنجشنیه30 مهر راس ساعت 18:00
سرداور:آقای امیر میری 09151737088

مسابقات برق آسا زیر 18 سال پسران خراسان رضوی سال 1405

Cập nhật ngày: 23.10.2026 19:13:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pir Maleki Saeed

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Roohi Barman1748IRI 4b½ 14w1 6b1 3w1 2w1 5b½51204
2Zihaghi Amir Arsalan1911IRI 9b1 8w1 3b1 4w1 1b0 7w152195
3Golmeimi Ermia1742IRI 5w+ 7b1 2w0 1b0 10w1 6b140204
4Bolandnazar Parsa1565IRI 1w½ 9b1 10w1 2b0 6w½ 11b140183
5Bagherian Mohammad Taha1553IRI 3b- 12w1 8b1 6b½ 7w1 1w½40163
6Jarah Najafi Sina1572IRI 14b1 10b1 1w0 5w½ 4b½ 3w030192
7Gholamrezapour Arshia1593IRI 12b1 3w0 11b1 8w1 5b0 2b030183
8Shayanfar Ali1615IRI 13w1 2b0 5w0 7b0 -1 10b130173
9Ghadamyari Artin1574IRI 2w0 4w0 12b0 -1 11b1 13w130163
10Salehi Sajad1697IRI 11b1 6w0 4b0 13w1 3b0 8w020162
11Rabbani Korosh1534IRI 10w0 13b1 7w0 12b1 9w0 4w020142
12Behbodian Roham1473IRI 7w0 5b0 9w1 11w0 13b0 -120142
13Haghaniyan Seyed Saman1499IRI 8b0 11w0 -1 10b0 12w1 9b020122
14Parsa Rad Amirhesam1824IRI 6w0 1b0 -0 -0 -0 -00080

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)