Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

اسامی در حال بروز رسانی است .لطفا در صورت نبودن اسم یا مغایرت به شماره 09053801439 پیام بدهید
دور اول:جمعه اول آبان راس ساعت 18:00
سرداور:آقای امیر میری 09151737088

مسابقات برق آسا زیر 16 سال دختران خراسان رضوی سال 1405

Cập nhật ngày: 23.10.2026 18:09:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pir Maleki Saeed

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Sharif Mashhadi Hasti1741IRI 5w+ 4b1 2w1 7b1 6b½4,51012,54
2Mirshir Mahla1594IRI 6b1 7w½ 1b0 3w1 4w02,55014,52
3Khorasani Taranom1582IRI 7w0 6b0 -1 2b0 8w½1,570111
4Zereh Poush Faezeh1547IRI 8b1 1w0 6w0 -1 2b1340133
5Rahzad Reyhane1477IRI 1b- 8w- -0 -0 -008000
6Mehrabani Arnika1408IRI 2w0 3w1 4b1 8b1 1w½3,52011,53
7Ahmadian Ava0IRI 3b1 2b½ 8w1 1w0 -13,530113
8Keyvanfard Noria0IRI 4w0 5b+ 7b0 6w0 3b½1,56011,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)