Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

اسامی در حال بروز رسانی است .لطفا در صورت نبودن اسم یا مغایرت به شماره 09053801439 پیام بدهید
دور اول:جمعه اول آبان راس ساعت 18:00
سرداور:آقای امیر میری 09151737088

مسابقات برق آسا زیر 16 سال پسران خراسان رضوی سال 1405

Cập nhật ngày: 23.10.2026 18:47:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pir Maleki Saeed

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Ahmadpour, SamyarIRI1757فرزین6,5026,56
211Mohammad Abadi, AradIRI1570ایران60266
36Gholami, ArvinIRI163350295
43Roohi, BarmanIRI1748هوش برتر مشهد4,5027,53
51Nikfar, MahanIRI1811فرزین4,5025,54
610Ramezani Moghaddam, SinaIRI1592ایران4,5024,54
79Bazregari, ArtinIRI160840244
817Ahadi, KamyarIRI1485ایران4019,54
918Ali Panah, Mohammad SadraIRI14853,5024,53
1014Irandoost, Amir HosseinIRI1530هوش برتر مشهد3,50223
118Nozari, RadvinIRI1611امیر نساج3,50213
1215Reyhani, Seyed AliIRI1505ایران3,50193
137Zangene Ghasemabadi, MohammadIRI1622تربت حیدریه3025,53
144Zabihi, MohammadsalehIRI1705فرزین30253
1519Yeke Bash, AliIRI1467ایران3023,53
1621Dehghanian, ErfanIRI0هوش برتر مشهد3021,53
1716Haghaniyan, Seyed SamanIRI1499امیر نساج3020,52
1822Namayandeh, SoheylIRI0امیر نساج21222
1913Rabbani, KoroshIRI1534ایران22222
2020Amini, AliIRI0امیر نساج0014,50
215Masoudi, AmirabasIRI1635فرزین0000
2212Javan, MahanIRI1568هوش برتر مشهد0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)