Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

اسامی در حال بروز رسانی است .لطفا در صورت نبودن اسم یا مغایرت به شماره 09053801439 پیام بدهید
دور اول:پنجشنیه30 مهر راس ساعت 18:00
سرداور:آقای امیر میری 09151737088

مسابقات برق آسا زیر 14 سال دختران خراسان رضوی سال 1405

Cập nhật ngày: 23.10.2026 19:13:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pir Maleki Saeed

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Khorasani Taranom1582IRI 7w0 10b1 9w1 2b0 12b0 -139015,53
2Bozorgniya Mersana1561IRI 8b0 13w1 12b1 1w1 4b1 11w152218,55
3Baradaran Baran1556IRI 10w1 7b1 5w½ 4b0 8b½ 6w144216,53
4Minaei Yasaman1551IRI 11b1 8w0 13b1 3w1 2w0 5b1431204
5Mohammadzadeh Alma1526IRI 12w1 9b1 3b½ 8w0 6b½ 4w0360192
6Esmaeli Delnia1514IRI 13b0 11w0 -1 10b1 5w½ 3b02,510015,52
7Entekhabian Arshida1483IRI 1b1 3w0 8b0 11w0 9w1 13b02110182
8Sharif Mashhadi Helia1464IRI 2w1 4b1 7w1 5b1 3w½ 12b½51119,54
9Ghasemi Melina0IRI -1 5w0 1b0 12w0 7b0 10w1213013,52
10Hayati Ava0IRI 3b0 1w0 11b1 6w0 -1 9b0212014,52
11Salahshour Aram0IRI 4w0 6b1 10w0 7b1 13w1 2b038016,53
12Sorayayi Parimah0IRI 5b0 -1 2w0 9b1 1w1 8w½3,550193
13Yaghobi Sarina0IRI 6w1 2b0 4w0 -1 11b0 7w137017,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)