Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

اسامی در حال بروز رسانی است .لطفا در صورت نبودن اسم یا مغایرت به شماره 09053801439 پیام بدهید
دور اول:پنجشنیه30 مهر راس ساعت 18:00
سرداور:آقای امیر میری 09151737088

مسابقات برق آسا زیر 14 سال پسران خراسان رضوی سال 1405

Cập nhật ngày: 22.10.2026 19:09:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pir Maleki Saeed

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Rajabzade, AliIRI1750امیرنساج6,50276
22Moeinimajd, SobhanIRI1747امیرنساج6027,56
33Neghabi, EmadIRI1732سبزوار5026,55
422Abiri, Hamid RezaIRI0فرزین50225
517Hajihoseini, ErfanIRI1524هوش برتر مشهد4,5129,54
65Jamedari, Emad RezaIRI1651پرومات4,5228,54
78Ramezani Moghaddam, SinaIRI1592ایران40274
89Falahati, AradIRI1590هوش برتر مشهد4026,54
912Mohammad Abadi, AradIRI1570ایران4024,54
1020Ahadi, KamyarIRI1485ایران4023,54
1113Askari, ParsaIRI1558هوش برتر مشهد40214
1211Pirzad, YousefIRI1576ایران3,5024,53
1319Absalan, AhoraIRI1493هوش برتر مشهد3,50203
1415Irandoost, Amir HosseinIRI1530هوش برتر مشهد30253
154Rahzad, Amir AliIRI1666هیات شطرنج3023,53
1623Mahmoudi, Mohammad MahanIRI0امیرنساج30203
1718Javdani, HomayoonIRI1498ایران30192
187Nozari, RadvinIRI1611امیرنساج3018,52
1914Noori, NavidIRI1535ایران2,5022,52
2016Arianfar, Amir MohammadIRI1528تاکتیک2,50211
2124Mohammadi, RadmanIRI0امیرنساج2,50192
2225Sobhani, ShahiyarIRI0تاکتیک2017,51
2321Yusefi, MahanIRI1440فرزین1020,51
2426Tofigh, Mohammad MahdiIRI0امیرنساج1017,51
256Gholami, ArvinIRI16330000
2610Darbanian, DariushIRI15790000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)