Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

اسامی در حال بروز رسانی است .لطفا در صورت نبودن اسم یا مغایرت به شماره 09053801439 پیام بدهید
دور اول:جمعه اول آبان راس ساعت 18:00
سرداور:آقای امیر میری 09151737088

مسابقات برق آسا زیر 12 سال دختران خراسان رضوی سال 1405

Cập nhật ngày: 23.10.2026 18:25:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pir Maleki Saeed

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Torbatian Mashhadi, DorsaIRI1585فرزین5,5018,55
21Hematian Mahdizadeh, SalmaIRI1601ایران4,5020,54
34Zabihi, SaraIRI1490فرزین40213
414Salahshour, AramIRI04020,54
56Sharif Mashhadi, HeliaIRI1464ایران4018,54
68Alheydar, FatemehIRI0ایران4015,54
77Foroughi, NegarIRI1440پرومات30193
83Foroughi, NeginIRI1522پرومات3018,53
99Derakhshan Fard, SetarehIRI0هیات شطرنج3016,53
1013Rezaei, ZahraIRI0ایران30153
1115Shiezade, SamarIRI030153
1212Rahimian, Nazanin ZahraIRI020172
135Kermanshahi, BenitaIRI1469امیر نساج20162
1411Ghasemi, MelinaIRI0ایران20132
1516Shirmohammadi, MersanaIRI010151
1610Foladi, DonyaIRI0هوش برتر سبزوار0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)